汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
编余 (biān yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
编余
【編餘】
[biān yú]
biên dư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Dôi ra (sau khi sắp xếp lại quân đội, cơ quan, doanh nghiệp)
Ví dụ
一人员
yì rén yuán
Một nhân viên
Từ ghép
0 từ chứa “编余”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。(军队、机关、企业等)整编后多余的
一人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
编
biān
biên
Dệt, bện, tết (thành hình, thành khối); Biên soạn, chỉnh sửa, sắp xếp (thành sách, tài liệu); Tổ chức, sắp xếp nhân sự, biên chế
余
yú
dư
tôi, ta, chúng tôi (cách xưng hô khiêm tốn); còn lại, dư ra, thừa ra; thừa, dư, còn lại