[dì zào]
đế tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缔造者dì zào zhě
đế tạo giả
người sáng lập; người tạo ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.