[dì yuē]
đế ước
缔约国
dì yuē guó
Quốc gia ký kết
缔约国dì yuē guó
đế ước quốc
quốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước
缔约方dì yuē fāng
đế ước phương
bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v.