[huǎn jiàng]
hoãn giáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缓降器huǎn jiàng qì
hoãn giáng khí
tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.