[dì jiàng]
đệ giáng
改进工艺,使原材料消耗逐月递降
gǎi jìn gōng yì , shǐ yuán cái liào xiāo hào zhú yuè dì jiàng
Cải tiến quy trình, làm cho tiêu hao nguyên liệu giảm dần theo tháng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.