[huǎn xíng]
hoãn hành
拄杖缓行
zhǔ zhàng huǎn xíng
Chống gậy đi chậm
车辆缓行
chē liàng huǎn xíng
Xe chạy chậm
计划缓行
jì huà huǎn xíng
Kế hoạch triển khai chậm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.