[huǎn qì]
hoãn khí
乘胜追击,不给敌人缓气的机会
chéng shèng zhuī jī , bù gěi dí rén huǎn qì de jī huì
Thừa thắng xông lên, không cho địch cơ hội thở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.