[huǎn zhēng]
hoãn trưng
虛幻缓征
xū huàn huǎn zhēng
Thuế hoãn thi hành
梦缓征缓征想
mèng huǎn zhēng huǎn zhēng xiǎng
Mơ màng, mơ hồ
缓征术!变缓征
huǎn zhēng shù ! biàn huǎn zhēng
Thuật làm dịu! Trở nên dịu dàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.