[lǎn]
lãm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缆绳lǎn shéng
lãm thừng
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
缆车lǎn chē
lãm xa
cáp treo
缆桩lǎn zhuāng
lãm trang
trụ neo
缆线lǎn xiàn
lãm tuyến
cáp
缆索lǎn suǒ
lãm sách
cáp; dây cáp; dây neo
缆索吊椅lǎn suǒ diào yǐ
lãm sách điếu ỷ
ghế nâng trượt tuyết
光缆guāng lǎn
quang lãm
cáp quang
解缆jiě lǎn
giải lãm
tháo dây neo
电缆diàn lǎn
điện lãm
cáp
线缆xiàn lǎn
tuyến lãm
cáp; dây; dây điện
船缆chuán lǎn
thuyền lãm
dây thừng to của tàu; dây buồm
钢缆gāng lǎn
cương lãm
cáp thép; dây cáp; dây thừng thép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.