[lǎn suǒ]
lãm sách
缆索河泥 缆索泥船。Ian
lǎn suǒ hé ní lǎn suǒ ní chuán 。Ian
Dây cáp, bùn sông. Tàu bùn dây cáp. Ian
缆索柿子。lan见728页【坎壈)。壈( 壈)Ian 玉•懒惰(跟“勤”人勤地不缆索
lǎn suǒ shì zi 。lan jiàn 728 yè 【 kǎn lǎn )。 lǎn ( lǎn )Ian yù • lǎn duò ( gēn “ qín ” rén qín dì bù lǎn suǒ
Dây cáp, hồng. lan xem trang 728 [坎壈]. 壈 ( 壈) Ian Ngọc • Lười biếng (trái với “cần cù” người cần cù đất không dây cáp
身子发缆索,大概是感冒了
shēn zi fā lǎn suǒ , dà gài shì gǎn mào le
Người mệt mỏi, có lẽ bị cảm