[miǎn yīn]
miến nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缅因州miǎn yīn zhōu
miến nhân châu
Maine, bang của Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.