[miǎn]
miến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缅怀miǎn huái
miến hoài
tưởng niệm; nhớ về; thương nhớ quá khứ
缅邈miǎn miǎo
miến mạc
xa; xôi
缅元miǎn yuán
miến nguyên
kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar
缅因miǎn yīn
miến nhân
Maine, bang của Mỹ
缅文miǎn wén
miến văn
tiếng Miến Điện
缅甸miǎn diàn
miến điện
Myanmar
缅因州miǎn yīn zhōu
miến nhân châu
Maine, bang của Mỹ
缅甸语miǎn diàn yǔ
miến điện ngữ
tiếng Miến Điện
缅甸联邦miǎn diàn lián bāng
miến điện liên bang
Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010
綝缅chēn miǎn
sâm miến
Dáng vẻ trang phục lộng lẫy
沙加缅度shā jiā miǎn dù
sa gia miến độ
Sacramento
东缅高原dōng miǎn gāo yuán
đông miến cao nguyên
cao nguyên Đông Myanmar
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.