[jiān kǒu]
giam khẩu
缄口不语
jiān kǒu bù yǔ
Ngậm miệng không nói
缄口不言jiān kǒu bù yán
giam khẩu bất ngôn
xem 閉口不言|闭口不言[bi4 kou3 bu4 yan2]