[jiān]
giam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缄口jiān kǒu
giam khẩu
Ngậm miệng; im lặng
缄默jiān mò
giam mặc
giữ im lặng
缄口不言jiān kǒu bù yán
giam khẩu bất ngôn
xem 閉口不言|闭口不言[bi4 kou3 bu4 yan2]
三缄其口sān jiān qí kǒu
tam giam kỳ khẩu
không muốn nói về nó; kín miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.