[lǜ dòu]
lục đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绿豆凸lǜ dòu tū
lục đậu đột
xem 綠豆椪|绿豆椪[lu:4 dou4 peng4]
绿豆椪lǜ dòu pèng
bánh đậu xanh
芝麻绿豆zhī má lǜ dòu
chi ma lục đậu
nhỏ nhặt; tí hon