[lǜ yíng]
lục doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绿营兵lǜ yíng bīng
Quân doanh xanh, bộ binh thường trực thời nhà Thanh, ban đầu được thành lập từ các đơn vị quân Minh và quân Trung Quốc khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.