[lǜ róng róng]
lục nhung nhung
绿茸茸的秧苗绿茸茸的羊胡子草像绒毯子一样铺在地上
lǜ róng róng de yāng miáo lǜ róng róng de yáng hú zi cǎo xiàng róng tǎn zǐ yí yàng pù zài dì shàng
Những mầm cây xanh mơn mởn, cỏ nhung xanh mơn mởn trải trên mặt đất như tấm thảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.