[lǜ shēng shēng]
lục sinh sinh
绿生生的菠菜田野披上了绿生生的春装
lǜ shēng shēng de bō cài tián yě pī shàng le lǜ shēng shēng de chūn zhuāng
Cánh đồng rau xanh mướt khoác lên mình bộ áo mùa xuân xanh tươi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.