[lù lín]
lục lâm
绿林好汉
lù lín hǎo hàn
Hào kiệt
称雄绿林
chēng xióng lù lín
Làm mưa làm gió
绿林起义lù lín qǐ yì
lục lâm khởi nghĩa
Khởi nghĩa Lục Lâm (cuối Tây Hán)
绿林好汉lù lín hǎo hàn
lục lâm hảo hán
anh hùng thực sự của Lục Lâm
绿林豪客lù lín háo kè
lục lâm hào khách
anh hùng lâm tặc