[lǜ bǎo shí]
lục bảo thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金绿宝石jīn lǜ bǎo shí
kim lục bảo thạch
Khoáng vật, thành phần là oxit của beryllium và nhôm, có màu sắc đa dạng, trong suốt hoặc bán trong suốt, độ cứng 8.5, dẻo dai, dùng làm trang sức.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.