[zhàn lù]
trán lộ
绽露笑容。zhan 1 深:精绽露
zhàn lù xiào róng 。zhan 1 shēn : jīng zhàn lù
Nở nụ cười. (ý nói lộ ra)
清绽露
qīng zhàn lù
Lộ ra.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.