[shòu dài]
thụ đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚洲绶带yà zhōu shòu dài
á châu thụ đới
Đớp ruồi thiên đường Á châu, còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.