[shòu]
thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绶带shòu dài
thụ đới
dải ruy băng; dải đeo chéo
印绶yìn shòu
ấn thụ
ruy băng niêm phong gắn kết công văn
吐绶鸡tǔ shòu jī
thổ thụ kê
gà tây
亚洲绶带yà zhōu shòu dài
á châu thụ đới
Đớp ruồi thiên đường Á châu, còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.