[wéi guǎn]
duy quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
维管束wéi guǎn shù
duy quản thúc
bó mạch
维管柱wéi guǎn zhù
duy quản trụ
trụ mạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.