[wéi shēng]
duy sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
维生素wéi shēng sù
duy sinh tố
vitamin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.