[wéi qí]
duy kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扬科维奇yáng kē wéi qí
dương khoa duy kỳ
Jankovic; Yankovic; Yankovich
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.