[xù xù]
tục tục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陆陆续续lù lù xù xù
lục lục tục tục
lần lượt; từng cái một; liên tục
断断续续duàn duàn xù xù
đoạn
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.