汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
继位 (jì wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
继位
【繼位】
[jì wèi]
kế vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kế vị
Ví dụ
继位典礼
jì wèi diǎn lǐ
Lễ đăng quang
Từ ghép
0 từ chứa “继位”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
嗣位
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
继承皇位或王位
~典礼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
继
jì
kế
Tiếp tục, tiếp nối một hành động hoặc trạng thái; Thừa kế, kế nhiệm một vị trí, tài sản hoặc dòng dõi; Theo sau, nối tiếp sau một sự việc hoặc người khác
位
wèi
vị
Vị trí, địa điểm, chỗ đứng của một vật hoặc người; Nằm ở, toạ lạc ở, ở một vị trí cụ thể; Địa vị, chức vụ, vai trò trong xã hội hoặc tổ chức