[jì rèn]
kế nhiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
继任者jì rèn zhě
kế nhiệm giả
người kế nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.