[suí jìng]
tuy tĩnh
绥靖四方。:Sui 留
suí jìng sì fāng 。:Sui liú
Bình định bốn phương.
绥靖意
suí jìng yì
Ý định bình định
绥靖便
suí jìng biàn
Thuận tiện bình định
去不去绥靖你吧
qù bu qù suí jìng nǐ ba
Đi hay không đi bình định ngươi đây
绥靖手
suí jìng shǒu
Tay bình định
他长得绥靖他父亲
tā cháng dé suí jìng tā fù qīn
Anh ấy trông giống cha anh ấy.