[tǒng gòu]
thống cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
统购派购tǒng gòu pài gòu
thống cấu phái cấu
nhà nước thu mua và phân phối thống nhất theo giá cố định
统购统销tǒng gòu tǒng xiāo
thống cấu thống tiêu
nhà nước độc quyền thu mua và bán