[tǒng jì]
thống kế
把人数统计—下
bǎ rén shù tǒng jì — xià
Thống kê số người một chút
一表
yì biǎo
Bảng thống kê
统计员tǒng jì yuán
thống kế viên
nhà thống kê
统计学tǒng jì xué
thống kế học
thống kê học
统计表tǒng jì biǎo
thống kế biểu
bảng; biểu đồ thống kê
统计数据tǒng jì shù jù
thống kế số cứ
dữ liệu thống kê
统计结果tǒng jì jié guǒ
thống kế kết quả
kết quả thống kê
据统计jù tǒng jì
cứ thống kế
theo thống kê
数理统计shù lǐ tǒng jì
số lý thống kế
thống kê toán học