[tǒng guān]
thống quan
统观全局,统观人类历史
tǒng guān quán jú , tǒng guān rén lèi lì shǐ
Nhìn toàn cục, nhìn lịch sử nhân loại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.