[tǒng kǎo]
thống khảo
全国统考
quán guó tǒng kǎo
Kỳ thi tuyển sinh đại học thống nhất toàn quốc
语文统考
yǔ wén tǒng kǎo
Kỳ thi ngữ văn thống nhất
全区数学统考,她取得了较好的成绩
quán qū shù xué tǒng kǎo , tā qǔ dé le jiào hǎo de chéng jì
Kỳ thi toán học thống nhất toàn khu, cô ấy đạt thành tích khá tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.