[tǒng guǎn]
thống quản
统管家务
tǒng guǎn jiā wù
Quản lý chung công việc nội trợ
学校的行政和教学工作都由校长统管
xué xiào de xíng zhèng hé jiào xué gōng zuò dōu yóu xiào zhǎng tǒng guǎn
Hiệu trưởng quản lý chung công việc hành chính và giảng dạy của trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.