[tǒng chóu]
thống trù
统筹兼顾
tǒng chóu jiān gù
Quy hoạch tổng thể và xem xét toàn diện
统筹全局
tǒng chóu quán jú
Tổng thể cục diện
统筹兼顾tǒng chóu jiān gù
thống trù kiêm cố
kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố