[tǒng jiǎn]
thống kiểm
统检合格
tǒng jiǎn hé gé
Kiểm tra thống nhất đạt yêu cầu
对矿泉水水源质量进行统检
duì kuàng quán shuǐ shuǐ yuán zhì liàng jìn xíng tǒng jiǎn
Kiểm tra thống nhất chất lượng nguồn nước khoáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.