[tǒng zhāo]
thống chiêu
全国统招
quán guó tǒng zhāo
Tuyển sinh thống nhất toàn quốc
统招统考
tǒng zhāo tǒng kǎo
Tuyển sinh và thi cử thống nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.