[tǒng zhàn]
thống chiến
统战政策
tǒng zhàn zhèng cè
Chính sách Mặt trận
统战工作
tǒng zhàn gōng zuò
Công tác Mặt trận
统战部tǒng zhàn bù
thống chiến bộ
Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ; viết tắt của 統一戰線工作部|统一战线工作部[Tong3 yi1 Zhan4 xian4 Gong1 zuo4 bu4]