[tǒng shǔ]
thống thuộc
统属关系
tǒng shǔ guān xì
Quan hệ thống thuộc
彼此不相统属
bǐ cǐ bù xiāng tǒng shǔ
Không có quan hệ thống thuộc lẫn nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.