[tǒng zhì]
thống chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总统制zǒng tǒng zhì
tổng thống chế
hệ thống tổng thống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.