[jué wàng]
tuyệt vọng
感到绝望绝望的呼喊
gǎn dào jué wàng jué wàng de hū hǎn
Cảm thấy tuyệt vọng, tiếng kêu tuyệt vọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.