[jiàng xiàn]
giáng huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新绛县xīn jiàng xiàn
tân giáng huyện
huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.