[jiàng]
giáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绛紫jiàng zǐ
giáng tử
màu tím đỏ sẫm
绛县jiàng xiàn
giáng huyện
huyện Giang ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
新绛xīn jiàng
tân giáng
huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
新绛县xīn jiàng xiàn
tân giáng huyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.