[xiàn]
huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
县份xiàn fèn
huyện phần
Huyện (không đi kèm tên riêng)
县志xiàn zhì
huyện chí
lịch sử chung của một huyện; quyển thông sử huyện
县令xiàn lìng
huyện lệnh
huyện lệnh
县名xiàn míng
huyện danh
tên huyện
县地xiàn dì
huyện địa
huyện lỵ; thị trấn huyện
县城xiàn chéng
huyện thành
trung tâm huyện; thị trấn huyện
县域xiàn yù
huyện vực
huyện
县委xiàn wěi
huyện uỷ
ủy ban huyện ĐCSTQ
县官xiàn guān
huyện quan
quan huyện; huyện lệnh
县府xiàn fǔ
huyện phủ
chính quyền huyện
县治xiàn zhì
huyện trị
Nơi đặt chính quyền huyện xưa
县界xiàn jiè
huyện giới
ranh giới huyện; ranh giới quận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.