[xuàn]
huyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绚烂xuàn làn
huyến lạn
lộng lẫy; rực rỡ; chói lọi
绚丽xuàn lì
huyến lệ
lộng lẫy; tráng lệ
绚丽多彩xuàn lì duō cǎi
huyến lệ đa thái
rực rỡ và nhiều màu sắc; lộng lẫy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.