绘图仪 (huì tú yí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
绘图仪【繪圖儀】
[huì tú yí]
hội đồ nghi
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thiết bị có thể vẽ đồ thị hoặc hình ảnh trên giấy, phim hoặc màng, bút vẽ có thể di chuyển ngang, dọc tự do, có thể tự động hạ xuống hoặc nhấc lên, thực hiện vẽ trên mặt phẳng.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.