[rào wān]
nhiễu loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绕弯子rào wān zǐ
nhiễu loan tử
nghĩa đen: đi vòng một đoạn đường dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói quanh co
绕弯儿rào wān ér
nhiễu loan nhi
đi dạo quanh; nói quanh co
绕弯子儿rào wān zǐ ér
nhiễu loan tử
nghĩa đen: đi đường vòng dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói vòng vo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.