[jié duì]
kết đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
结队成群jié duì chéng qún
kết đội thành quần
hình thành một nhóm lớn
成群结队chéng qún jié duì
thành quần kết đội
tạo thành nhóm, hình thành đoàn; số lượng lớn; nhóm đông người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.