[yóu xíng]
du hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
示威游行shì wēi yóu xíng
thị uy du hành
cuộc biểu tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.